[pò làn ér]
phá lạn nhi
捡破烂儿
jiǎn pò làn ér
Nhặt đồ phế thải
收破烂儿
shōu pò làn ér
Thu mua đồ phế thải
一堆破烂儿
yì duī pò làn ér
Một đống đồ phế thải
捡破烂儿jiǎn pò làn ér
kiểm phá lạn nhi
Nhặt phế liệu