[pò làn]
phá lạn
破碎:破烂不堪
pò suì : pò làn bù kān
Tan vỡ: tả tơi, rách nát
衣衫破烂
yī shān pò làn
Áo quần rách rưới
破烂儿pò làn ér
phá lạn nhi
Đồ bỏ đi; phế phẩm
捡破烂儿jiǎn pò làn ér
kiểm phá lạn nhi
Nhặt phế liệu