[pò chǎn]
phá sản
一场大火使村上的许多农家破了产
yì chǎng dà huǒ shǐ cūn shàng de xǔ duō nóng jiā pò le chǎn
Một trận hỏa hoạn lớn khiến nhiều nhà nông trong làng bị phá sản
计划破产
jì huà pò chǎn
Kế hoạch phá sản
阴谋破产
yīn móu pò chǎn
Âm mưu phá sản
破产者pò chǎn zhě
phá sản giả
người bị phá sản
宣布破产xuān bù pò chǎn
tuyên bố phá sản