[dǐ lì]
để lệ
砥砺节操 砥砺革命意志
dǐ lì jié cāo dǐ lì gé mìng yì zhì
Rèn luyện phẩm hạnh, rèn luyện ý chí cách mạng
互相砥砺
hù xiāng dǐ lì
Cùng nhau rèn luyện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.