[lì]
lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淬砺cuì lì
thối lệ
Tôi luyện và mài giũa; rèn luyện
磨砺mó lì
ma
mài giũa trên đá mài; cải thiện bản thân qua thực hành
砥砺dǐ lì
để lệ
đá mài; mài giũa; rèn giũa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.