[mó shí]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磨石砂砾mó shí shā lì
đá cuội dạng millstone; sa thạch thô
水磨石shuǐ mó shí
thuỷ ma
terrazzo, gạch đá mài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.