[dǐ]
để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砥砺dǐ lì
để lệ
đá mài; mài giũa; rèn giũa
中流砥柱zhōng liú dǐ zhù
trung lưu để trụ
trụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.