[ǎi bàn jié ér]
ải bán tiệt nhi
他很自卑,觉得自己比别人矮半截儿
tā hěn zì bēi , jué de zì jǐ bǐ bié rén ǎi bàn jié ér
Anh ấy rất tự ti, cảm thấy mình thua kém người khác nửa bậc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.