[ǎi bàn jié]
ải bán tiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矮半截儿ǎi bàn jié ér
ải bán tiệt nhi
Kém xa về địa vị, trình độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.