[zhān wàng]
chiêm vọng
拾头瞻望
shí tóu zhān wàng
Ngẩng đầu nhìn về phía trước
瞻望前途
zhān wàng qián tú
Nhìn về tương lai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.