汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
驰目 (chí mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
驰目
【馳目】
[chí mù]
trì mục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nhìn xa trông rộng
Ví dụ
驰目远眺
chí mù yuǎn tiào
Nhìn xa trông rộng
Từ ghép
0 từ chứa “驰目”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
瞻望
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 放眼(往远处看)
~远眺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
驰
chí
trì
chạy nhanh, phóng nhanh; lan truyền, nổi tiếng; bay bổng, lơ lửng
目
mù
mục
Mắt; cơ quan thị giác; Nhìn; quan sát bằng mắt; Mục; phần; hạng mục