[liào wàng shào]
liêu vọng sáo
瞭望哨铐铁瞭望哨。镣(鐐)
liào wàng shào kào tiě liào wàng shào 。 liào ( liào )
Chốt canh gác cùm sắt chốt canh gác.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.