[shào]
sáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哨兵shào bīng
sáo binh
lính gác
哨位shào wèi
sáo vị
Vị trí gác của lính gác
哨子shào zǐ
sáo tử
cái còi
哨所shào suǒ
sáo sở
nhà gác; trạm gác
哨卡shào qiǎ
sáo tạp
trạm gác biên giới
哨笛shào dí
sáo địch
cái còi
哨子声shào zǐ shēng
sáo tử
âm thanh còi
步哨bù shào
bộ sáo
lính gác; lính canh
岗哨gǎng shào
cương sáo
đồn gác; trạm gác; lính gác
巡哨xún shào
tuần sáo
(Tiểu đội làm nhiệm vụ cảnh giới) đi tuần tra trinh sát
瞭哨liào shào
liêu sáo
đi gác; đứng canh
呼哨hū shào
hô sáo
Tiếng rít (khi huýt sáo, vật di chuyển nhanh)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.