[liào]
liêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞭哨liào shào
liêu sáo
đi gác; đứng canh
瞭望liào wàng
liêu vọng
quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách; giữ cảnh giác
瞭望台liào wàng tái
liêu vọng đài
tháp quan sát; tháp gác
瞭望哨liào wàng shào
liêu vọng sáo
trạm gác
瞭望塔liào wàng tǎ
liêu vọng tháp
tháp canh; tháp quan sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.