[zhǔ]
chúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞩望zhǔ wàng
chúc vọng
mong đợi
瞩目zhǔ mù
chúc mục
tập trung chú ý vào
高瞻远瞩gāo zhān yuǎn zhǔ
cao chiêm viễn chúc
đứng cao và nhìn xa; tầm nhìn dài hạn và rộng; nhìn xa trông rộng
举世瞩目jǔ shì zhǔ mù
cử thế chúc mục
nhận được sự chú ý toàn thế giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.