[zhǔ wàng]
chúc vọng
举瞩望。zhd(出x)zhd〈书〉伫立:瞩望候
jǔ zhǔ wàng 。zhd( chū x)zhd〈 shū 〉 zhù lì : zhǔ wàng hòu
Ngước nhìn. Đứng nhìn
伫(行、” ) 場以書
zhù ( xíng 、” ) chǎng yǐ shū
Đứng nhìn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.