[xiā zǐ]
hạt tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞎子摸象xiā zǐ mō xiàng
hạt tử
mù sờ voi; nghĩa là không thấy được toàn cảnh; nhầm lẫn bộ phận với tổng thể
熊瞎子xióng xiā zǐ
hùng hạt tử
gấu; con gấu
黑瞎子hēi xiā zǐ
hắc hạt tử
gấu đen
黑瞎子岛hēi xiā zǐ dǎo
hắc hạt tử
Đảo Bolshoi Ussuriisk ở sông Hắc Long Giang hay sông Amur, tại cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; Đảo Heixiazi