[máng rén]
manh nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盲人摸象máng rén mō xiàng
manh nhân mò
người mù sờ voi; nghĩa là không nhìn thấy toàn cảnh; nhầm lẫn bộ phận với tổng thể
盲人瞎马máng rén xiā mǎ
manh nhân hạt mã
Mù lòa cưỡi ngựa mù (thành ngữ).
盲人门球máng rén mén qiú
manh nhân môn cầu
môn bóng ném cho người mù