汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
瞎说 (xiā shuō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
瞎说
【瞎說】
[xiā shuō]
hạt thuyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nói nhảm
2
xác nhận điều gì đó mà không hiểu biết đúng đắn hoặc không có cơ sở thực tế
3
không biết mình đang nói gì
Ví dụ
瞎说…通
xiā shuō … tōng
Nói bừa...
Từ ghép
0 từ chứa “瞎说”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
没有根据地乱说
~…通
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
瞎
xiā
hạt
mù, không nhìn thấy; một cách vô căn cứ, không có cơ sở; một cách khờ dại, không có mục đích
说
shuō
thuyết
Nói; phát biểu bằng lời; Giải thích; trình bày rõ ràng; Kể lại; thuật lại