[kuí]
khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
睽违kuí wéi
khuê vi
bị chia cách trong một khoảng thời gian; sau khi gián đoạn
睽隔kuí gé
khuê cách
bị chia cách; bị xa cách
睽别kuí bié
khuê biệt
Chia ly, ly biệt
睽睽kuí kuí
khuê khuê
Nhìn chằm chằm
众目睽睽zhòng mù kuí kuí
chúng mục khuê khuê
xem 萬目睽睽|万目睽睽[wan4 mu4 kui2 kui2]
万目睽睽wàn mù kuí kuí
vạn mục khuê khuê
hàng nghìn ánh mắt đổ dồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.