[kuí kuí]
khuê khuê
众目睽睽
zhòng mù kuí kuí
Trước bao cặp mắt
众目睽睽zhòng mù kuí kuí
chúng mục khuê khuê
xem 萬目睽睽|万目睽睽[wan4 mu4 kui2 kui2]
万目睽睽wàn mù kuí kuí
vạn mục khuê khuê
hàng nghìn ánh mắt đổ dồn