[kuí wéi]
khuê vi
睽违数载。kui
kuí wéi shù zǎi 。kui
Xa cách mấy năm
睽违首
kuí wéi shǒu
Lần đầu xa cách
罪睽违魁夺〜1花睽违
zuì kuí wéi kuí duó 〜1 huā kuí wéi
Tội lỗi xa cách
睽违梧 睽违伟
kuí wéi wú kuí wéi wěi
Xa cách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.