[yá]
nhai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
睚眦yá zì
nhai tý
xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]
睚眦必报yá zì bì bào
nhai tý tất báo
nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu; nghĩa bóng: nhỏ nhen; thù dai
眦睚zì yá
tý nhai
trừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.