[zì]
tý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眦睚zì yá
tý nhai
trừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét
睚眦yá zì
nhai tý
xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]
目眦mù zì
mục tý
hốc mắt
睚眦必报yá zì bì bào
nhai tý tất báo
nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu; nghĩa bóng: nhỏ nhen; thù dai
发指眦裂fā zhǐ zì liè
tóc dựng lên và mắt trợn trừng; cực kỳ tức giận; nổi giận lôi đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.