[yǎn pí]
nhãn bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼皮子yǎn pí zǐ
nhãn bì tử
mí mắt
眼皮子浅yǎn pí zǐ qiǎn
thiển cận
眼皮底下yǎn pí dǐ xià
nhãn bì để hạ
trước mắt
单眼皮dān yǎn pí
đơn
mắt một mí
双眼皮shuāng yǎn pí
song nhãn bì
mí mắt đôi
重眼皮zhòng yǎn pí
trọng nhãn bì
mí mắt đôi; nếp gấp mí trên
重眼皮儿zhòng yǎn pí ér
trọng nhãn bì nhi