[zhòng yǎn pí]
trọng nhãn bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重眼皮儿zhòng yǎn pí ér
trọng nhãn bì nhi
mí mắt đôi; nếp gấp mí trên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.