[yǎn jiǎn]
nhãn kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上眼睑shàng yǎn jiǎn
thượng nhãn kiểm
mí mắt trên
下眼睑xià yǎn jiǎn
hạ nhãn kiểm
mí mắt dưới
第三眼睑dì sān yǎn jiǎn
đệ tam nhãn kiểm
màng nhĩ thứ ba