[zhēn jūn]
chân khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真菌纲zhēn jūn gāng
chân khuẩn cương
Eumycetes
杀真菌shā zhēn jūn
sát chân khuẩn
diệt nấm; có tác dụng diệt nấm
杀真菌剂shā zhēn jūn jì
sát chân khuẩn tễ
thuốc diệt nấm