[shā zhēn jūn]
sát chân khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杀真菌剂shā zhēn jūn jì
sát chân khuẩn tễ
thuốc diệt nấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.