[chǒu jiàn]
thu kiến
瞅得见!瞅不见
chǒu dé jiàn ! chǒu bú jiàn
Nhìn thấy! Không nhìn thấy
她瞅见我来了,打了个招呼
tā chǒu jiàn wǒ lái le , dǎ le gè zhāo hū
Cô ấy thấy tôi đến, liền chào một tiếng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.