[kàn dé guò]
khán đắc quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看得过儿kàn dé guò ér
biến thể er hoá của 看得過|看得过[kan4 de5 guo4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.