[kān shǒu]
khán thủ
看守山林
kān shǒu shān lín
Trông coi rừng núi
看守门户
kān shǒu mén hù
Canh giữ cửa nhà
看守所kān shǒu suǒ
khán thủ sở
trung tâm giam giữ
看守者kān shǒu zhě
khán thủ giả
người canh gác
看守内阁kān shǒu nèi gé
khán thủ nội các
Chính phủ lâm thời; nội các tạm quyền
看守政府kān shǒu zhèng fǔ
khán thủ chính phủ
Chính phủ lâm thời