[shǒu wàng]
thủ vọng
守望塔
shǒu wàng tǎ
Tháp canh
守望台shǒu wàng tái
thủ vọng đài
tháp canh
守望相助shǒu wàng xiāng zhù
thủ vọng tương trợ
cùng nhau canh gác và bảo vệ; liên hợp để phòng thủ chống kẻ xâm lược bên ngoài; giúp đỡ và bảo vệ lẫn nhau