[kàn bú guò]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
看不过去kàn bú guò qù
không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.