[xiāng qù]
tương thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面面相觑miàn miàn xiāng qù
diện diện tương thứ
nhìn nhau trong sự hoang mang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.