[qù]
thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觑合qù hé
thứ hợp
nheo mắt
觑步qù bù
thứ bộ
do thám
觑视qù shì
thứ thị
nhìn; chăm chú
觑窥qù kuī
thứ khuy
nhìn trộm
觑糊qù hú
thứ hồ
nheo mắt
觑机会qù jī huì
thứ cơ hội
theo dõi cơ hội
觑着眼qù zhuó yǎn
thứ trước nhãn
nheo mắt nhìn chăm chú vào điều gì đó
觑觑眼qù qù yǎn
thứ thứ nhãn
cận thị; tật cận thị; thiếu tầm nhìn xa
相觑xiāng qù
tương thứ
nhìn nhau
小觑xiǎo qù
tiểu thứ
khinh thường; có thái độ khinh miệt
面面相觑miàn miàn xiāng qù
diện diện tương thứ
nhìn nhau trong sự hoang mang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.