[xiāng jiē]
tương tiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
短兵相接duǎn bīng xiāng jiē
đoản binh tương tiếp
nghĩa đen: binh sĩ vũ khí ngắn giao chiến với nhau; chiến đấu bộ binh ác liệt giáp lá cà; đánh nhau ở cự ly gần
首尾相接shǒu wěi xiāng jiē
thủ
nối đuôi nhau; kẹt xe nối đuôi sát nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.