相对原子质量 (xiāng duì yuán zǐ zhì liàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
相对原子质量【相對原子質量】
[xiāng duì yuán zǐ zhì liàng]
tương đối nguyên tử
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Lấy 1/12 khối lượng của nguyên tử cacbon có số khối 12 làm tiêu chuẩn, giá trị thu được khi so sánh khối lượng nguyên tử trung bình của các nguyên tố khác với nó
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.