[xiāng chǔ]
tương xử
友好相处!难以相处
yǒu hǎo xiāng chǔ ! nán yǐ xiāng chǔ
Chung sống hòa thuận! Khó chung sống
和睦相处hé mù xiāng chǔ
hoà mục tương xử
sống hòa hợp; hòa thuận với nhau
朝夕相处zhāo xī xiāng chǔ
triêu tịch tương xử
ở bên nhau mọi lúc