[jiāo jiē]
giao tiếp
夏秋交接的季节
xià qiū jiāo jiē de jì jié
Mùa chuyển giao giữa hè và thu
新上任的保管和老保管办理交接手续
xīn shàng rèn de bǎo guǎn hé lǎo bǎo guǎn bàn lǐ jiāo jiē shǒu xù
Thủ kho mới và thủ kho cũ làm thủ tục bàn giao
他交接的朋友也是爱好京剧的。交结jiaojie动
tā jiāo jiē de péng yǒu yě shì ài hào jīng jù de 。 jiāo jié jiaojie dòng
Những người bạn anh ấy quen cũng thích kinh kịch.
交接朋友1他在文艺界交接很广
jiāo jiē péng yǒu 1 tā zài wén yì jiè jiāo jiē hěn guǎng
Anh ấy quen biết rộng trong giới văn nghệ
交接盘错
jiāo jiē pán cuò
Bàn giao phức tạp