[xiāng tóng]
tương đồng
面积相同
miàn jī xiāng tóng
Diện tích bằng nhau
内容相同
nèi róng xiāng tóng
Nội dung giống nhau
今年入学考试的科目跟去年相同
jīn nián rù xué kǎo shì de kē mù gēn qù nián xiāng tóng
Môn thi tuyển sinh năm nay giống với năm ngoái
相同名字xiāng tóng míng zì
tương đồng danh tự
cùng tên; có cùng tên
各不相同gè bù xiāng tóng
các bất tương đồng
rất đa dạng; mỗi cái một khác
大不相同dà bù xiāng tóng
đại bất tương đồng
hoàn toàn không giống; khác biệt đáng kể