[tóng yī]
đồng nhất
同一形式
tóng yì xíng shì
Cùng một hình thức
向同一目标前进
xiàng tóng yí mù biāo qián jìn
Tiến về cùng một mục tiêu
同一性
tóng yí xìng
Tính đồng nhất
同一律tóng yí lǜ
đồng nhất luật
Quy luật cơ bản của logic hình thức.
同一挂tóng yí guà
đồng nhất quải
có nhiều điểm chung; hòa hợp với nhau