[xiāng jiāo]
tương giao
两线相交于一点
liǎng xiàn xiāng jiāo yú yì diǎn
hai đường thẳng giao nhau tại một điểm
相交多年
xiāng jiāo duō nián
quen biết nhau nhiều năm
相交数xiāng jiāo shù
tương giao số
số giao