[zhí tǒng zǐ]
trực đồng tử
他是个直筒子,说话做事从来不会拐弯抹角
tā shì gè zhí tǒng zǐ , shuō huà zuò shì cóng lái bú huì guǎi wān mò jiǎo
Anh ấy là người thẳng ruột ngựa, nói năng làm việc chưa bao giờ vòng vo.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.