[gài shì]
cái thế
盖世无双
gài shì wú shuāng
Vô song
英名盖世
yīng míng gài shì
Danh tiếng lẫy lừng
盖世太保gài shì tài bǎo
cái thế thái bảo
Gestapo
才华盖世cái huá gài shì
tài hoa cái thế
tài năng vô song; tài nghệ không ai sánh kịp