[tóng huā]
đồng hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同花顺tóng huā shùn
đồng hoa thuận
thùng phá sảnh
同花大顺tóng huā dà shùn
đồng hoa đại thuận
thùng phá sảnh hoàng gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.