[pí qiú]
bì cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橡皮球xiàng pí qiú
tượng bì cầu
quả bóng cao su
踢皮球tī pí qiú
thích bì cầu
đá bóng; trốn tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm
实心皮球shí xīn pí qiú
thực tâm bì cầu
quả bóng tập tạ