[pí céng]
bì tầng
植物茎的皮层
zhí wù jīng de pí céng
Lớp vỏ thân cây
皮层性pí céng xìng
bì tầng tính
vỏ não
真皮层zhēn pí céng
chân bì tầng
hạ bì
大脑皮层dà nǎo pí céng
đại não bì tầng
Vỏ não (tên cũ)
距状皮层jù zhuàng pí céng
cự trạng bì tầng
vùng vỏ não cựa