[pí bāo gǔ]
bì bao cốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮包骨头pí bāo gǔ tou
bì bao cốt đầu
gầy trơ xương; cũng viết 皮包骨[pi2 bao1 gu3]