[pí ér]
bì nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水皮儿shuǐ pí ér
thuỷ bì nhi
Phía trên mặt nước.
书皮儿shū pí ér
thư bì nhi
biến thể er hoá của 書皮|书皮[shu1 pi2]
信皮儿xìn pí er
Phong bì thư.
包袱皮儿bāo fú pí ér
bao phục bì nhi
vải gói
动嘴皮儿dòng zuǐ pí ér
động chuỷ bì nhi
biến thể er hoá của 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
重眼皮儿zhòng yǎn pí ér
trọng nhãn bì nhi
mí mắt đôi; nếp gấp mí trên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.